Sản phẩm

| Sản phẩm | Dao động ký 20 MHz |
| Giá | A PHP Error was encounteredSeverity: Warning Message: number_format() expects parameter 2 to be long, string given Filename: longthanh/product_detail.php Line Number: 15 |
| Xuất xứ | Hãng Iwatsu - Nhật Bản |
| Bảo hành | 12 tháng |
Dao động ký 20 MHz
Model: SS-7802A
Cách gọi khác: Dao động ký, máy hiện sóng, máy hiển thị sóng hay oscilloscope.
Thông số chung:
- Dải tần số: DC - 20MHz, 2 CH + ext. trigger input, 2 tia.
- Độ chính xác ±2% độ nhạy của trục đứng
- Full TV triggering with TV line selection capability
- Đếm tần 5 số
- Chức năng quét đơn
Đặc tính kỹ thuật:
- Màn hiển thị: chữ nhật 6-inch, hiển thị dạng lưới (8 x 10 div)
- Điện áp gia tốc: 2kV
Hệ thống lệch đứng
- Mode: CH1, CH2, ADD, ALT, CHOP
- Băng tần:
+ 5 mV/div - 5 V/div: DC - 20MHz
+ 2 mV/div: DC - 10MHz
+ Độ nhạy (CH1, CH2): 2 mV/div - 5 V/div 11-step (1-2-5), 2 mV - 12.5 V/div (có thước chia thang phụ)
+ Độ chính xác: ±2%
+ Thời gian thiết lập (Được tính bởi băng tần x thời gian thiết lập = 0.35): 17.5 nsec
- Kết nối lối vào: AC, DC, GND (The cut-off freq. is 4Hz with AC coupl.)
- Lối vào RC trực tiếp: 1 MΩ ±1.5% // 25 pF ±2 pF
- Lối vào cực đại: 1 MΩ input : 400 V (DC + AC peak), with 10:1 probe : 600 V (DC + AC peak)
- Nút đổi cực tính: Chỉ dành cho CH2
- Cảm biến đầu dò: 1:1, 1:10, 1:100 detection possible
- Độ nhạy (CH3): 50 mV/div, 100 mV/div, 500 mV/div, ±2%
- Kết nối lối vào: AC, DC
Triggering
Triggering A
- Nguồn: VERT, CH1, CH2, EXT, LINE
- Kết nối: AC, DC, HF-REJ, LF-REJ
- Các mức độ:
+ DC - 5MHz: 0.4 div
+ 5MHz - 10MHz: 1.0 div
+ 10MHz - 40MHz: 1.0 div (-20MHz)
Triggering B
+ TV triggering: NTSC, PAL/SECAM
+ Trigger mode: TV-V (ODD, EVEN, BOTH) line number selectable, TV-H
Lối vào EXT triggering
- Các mức độ:
+ DC - 5MHz: 80mV
+ 5MHz - 20MHz: 200mV
+ Điện áp lối vào cực đại: 1 MΩ: 400 V (DC + AC peak)
X-Y
- Trục X: CH1
- Độ nhạy như kênh CH1
- Độ chính xác: ±3%
- Băng thông: DC - 1MHz
- Trục Y: Kênh hoạt động: CH1, CH2
Hệ lệch ngang
- Hiển thị ngang: A, X-Y
- Mode: AUTO, NORM, SINGLE
Thời gian quét
- Khoảng đo phóng đại nhanh nhất: 20 nsec/div
- Khoảng đo phóng đại chậm nhất: 500 msec/div
- Độ chính xác A/B: ±2%
Lối ra kênh CH2: DC - 10MHz
Bộ phận điều chỉnh: xung vuông, 1kHz±0.1%, 0.6 Vp-p±1%
CRT read-out:
- Sự chỉ thị: Bộ đệm suy giảm, ADD UNCAL, AC/DC/GND, mode trục đứng, phân cực CH2, khoảng quét A/B , x10 MAG, UNCAL, mode hiển thị ngang, dự trữ, kết nối trigger, nguồn trigger, độ dốc trigger, TV-field, TV-line, TV-system
- Đo sử dụng con trỏ: ∆V (đo điện áp), ∆t (đo thời gian), 1/∆t
Bộ đếm tần: 5-digit, 0.01%
Dải tần: 2Hz - 20MHz, reciprocal
Cách lưu trữ
- Thiết lập power-off: lưu trữ trước khi tắt nguồn
- Sao lưu: lưu trữ khoảng 30000 giờ
Nguồn điện: AC 100 V/110 V - 120 V/220 V/230 V - 240 V, 50Hz - 60Hz
Kích thước và khối lượng: 272W x 152H x 390L mm, khoảng 8.5 kg
Điều kiện môi trường: +10°C - +35°C
Phụ kiện chuẩn: cáp nguồn (x 1), đầu dò (x 2), vỏ máy (x 1), hướng dẫn sử dụng (x 1)
Những sản phẩm cùng loại
- Máy đo tìn hiệu truyền hình cầm tay CATV/TV
- Máy kiểm tra ắc quy cầm tay (Máy kiểm tra độ dẫn của ắc quy)
- Máy kiểm tra ắc quy cầm tay (máy kiểm tra điện trở ắc quy)
- Máy phát chức năng tùy ý
- Máy đo tín hiệu truyền hình CATV/TV
- Máy phân tích thông tin tổng hợp Motorola
- Dao động ký 100MHz (Analog Oscilloscope )
- Tải cho máy đo công suất (RF load )
- Máy đo công suất (RF Power meter)
- Máy phát chức năng 10 Mhz (generator function)
English
Tiếng Việt










