Tìm kiếm

Đối tác

Thống kê

Máy xây dựng

Thiết bị kiểm tra không phá hủy

Thiết bị đo lường cơ khí

Thiết bị cơ khí

Thiết bị đo đạc quan trắc

Thiết bị hóa sinh và môi trường

Thiết bị đào tạo

Thiết bị đo lường và thử nghiệm

Thiết bị y tế

Hóa chất và vật tư tiêu hao

Quạt C. Nghiệp & H. thống xử lý khí

DỤNG CỤ

Dự án đã thực hiện

Hỗ trợ trực tuyến

Skype Me™!
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ kỹ thuật

tỷ giá ngoại tệ

Sản phẩm

Sản phẩm Máy hiện sóng (Digital Storage Oscilloscope 200Mhz)
Giá

A PHP Error was encountered

Severity: Warning

Message: number_format() expects parameter 2 to be long, string given

Filename: longthanh/product_detail.php

Line Number: 15

VNĐ
Xuất xứ Korea
Bảo hành 12 tháng
Mô tả sản phẩm

Máy hiện sóng  (Digital Storage Oscilloscope 200Mhz)

Dải thông 200MHz

Tốc độ đo mẫu 1GSa/s

Tốc độ đo mẫu đương lượng 1GSa/s

Bộ nhớ 5Kpts/CH

Thời gian phản hồi <1.8ns

Trở kháng lối vào 1MΩ||14pF

Giải chia 2.5ns/div-50s/div

Scan: 100ms-50s/div

Màn hình hiển thị: 7” LCD Color (480*234)

Thông số đầu vào

Ghép nối đầu vào: AC, DC, GND

Trở kháng lối vào: DC: 1MΩ±2% || 17pF±3pF; AC: 1.2MΩ±2% || 17pF±3pF, <=100mV/div; 1.0MΩ±2% || 17pF±3pF, >100mV/div

Thế lối vào cực đại: ±400V PK-PK CATI

Hệ quét ngang

Tốc độ đo mẫu thời gian thực: Chế độ 1 kênh: 1GSa/s, Chế độ 2 kênh: 1GSa/s

Các mode hiển thị đo đạc: MAIN, WINDOW, WINDOW ZOOM, Scan, X-Y

Độ chính xác cơ số thời gian: ±100ppm measured over 10ms interval

Hệ quét đứng

Độ nhạy: 2mV-5V/div

Độ phân giải: 8 bit,

Số kênh: 2

Dải tần tương tự (ở đầu vào BNC): 200MHz

Giới hạn tần số thấp hơn (AC-3dB):  10Hz (ở đầu vào BNC)

Độ chính xác thu được DC: ±3.0%: 5mV/div to 5V/div in Fixed Gain Ranges; < ±4.0%:typical for 2mV/div and Variable Gain Ranges

  1. Độ chính xác đo DC: ±[3%X (|reading|+|offset|) +1% of |offset| +0.2div+2mV]

Hệ Trigger

Các dạng Trigger: Edge, Pulse Width, Video, Slope, Alternative

Các mode Trigger: Auto, Normal, Single

Các nguồn Trigger: Ch1-2, EXT, EXT/5, AC Line

Ghép nối Trigger: AC, DC, LF rej, HF rej

Video Trigger: Hỗ trợ các dạng: PAL/SECAM, NTSC

Hệ thu thập dữ liệu

Các dạng mẫu đo: thời gian thực, thời gian tương đối, 5Kpts / CH

Các mode của mẫu: Sample, Peak Measure, Average

Hệ đo

Hệ đo tự động: Vpp, Vmax, Vmin, Vamp, Vtop, Vbase, Vavg, Mean, Crms, Vrms, ROVShoot, FOVShoot, RPREShoot, FPREShoot, Rise time, Fall time, Freq, Period, +Wid, -Wid, +Dut, -Dut, Bwid, Phase, FRR, FRF, FFR, FFF,LRR,LRF, LFR, LFF

Hệ đo sử dụng con trỏ: Manual mode, Track mode and Auto mode

Màn hình hiển thị

Mode hiển thị: Color TFT 7in diagonal Liquid Crystal Display

Độ phân giải: 480 horizontal by 234 vertical pixels

Màu hiển thị: 64K color

Menu Display: 2 sec, 5 sec, 10 sec, 20 sec, Infinite

Giao diện: USB Host, USB Device, RS232, Pass/Fail output

Nguồn cung cấp

Thế lối vào: 100-240 VAC, CAT II, Auto selection

Khoảng tần số: 45Hz to 440Hz

Công suất: 50VA Max

Máy

Kích thước: Chiều dài 399mm, Chiều rộng 110.5mm, chiều cao 148.5mm

Khối lượng 2.4 kg