Tìm kiếm

Đối tác

Thống kê

Máy xây dựng

Thiết bị kiểm tra không phá hủy

Thiết bị đo lường cơ khí

Thiết bị cơ khí

Thiết bị đo đạc quan trắc

Thiết bị hóa sinh và môi trường

Thiết bị đào tạo

Thiết bị đo lường và thử nghiệm

Thiết bị y tế

Hóa chất và vật tư tiêu hao

Quạt C. Nghiệp & H. thống xử lý khí

DỤNG CỤ

Dự án đã thực hiện

Hỗ trợ trực tuyến

Skype Me™!
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ kỹ thuật

tỷ giá ngoại tệ

Sản phẩm

Sản phẩm Máy hiện sóng 300Mhz (Oscilloscope Iwatsu SS-7830A)
Giá

A PHP Error was encountered

Severity: Warning

Message: number_format() expects parameter 2 to be long, string given

Filename: longthanh/product_detail.php

Line Number: 15

VNĐ
Xuất xứ Malaysia
Bảo hành 12 tháng
Mô tả sản phẩm

Máy hiện sóng 300Mhz (Oscilloscope Iwatsu SS-7830A)

Màn hình hiển thị CRT 6 inch, điện áp20 kV

Hệ thống lái đứng

Chế độ: CH1, CH2, CH3,CH4, ADD, ALT, CHOP

Dải tần

5 mV/div - 5 V/div:DC - 300MHz

Độ nhạy (CH1, CH2): 2 mV/div - 5 V/div 11-step (1-2-5), 2 mV - 12.5 V/div (with vernier)

Độ chính xác: ±2%

Bộ giới hạn băng thông: 20MHz

Thời gian xung tăng (được tính băng tần số băng thông x rise time = 0.35): 1.75 nsec

Có sẵn tín hiệu trễ

Đầu vào: AC, DC, GND (The cut-off freq. is 4Hz with AC coupl.)

RC đầu vào: 1 MOhm ±1.5% // 20 pF ±2 pF

Chế độ: AC, DC

Triggering

A triggering

Nguồn: VERT, CH1, CH2, CH3, LINE

Cặp nối: AC, DC, HF-REJ, LF-REJ

Mức

DC - 10MHz,  0.4 div

10MHz - 100MHz, 1.0 div

100MHz - 300MHz, 2.0 div

B triggering

Nguồn: CH1, CH2, CH3, LINE

Cặp nối: AC, DC, HF-REJ, LF-REJ

X-Y

X-axis: CH1

Độ nhạy: giống kênh CH1

Độ chính xác: ±3%

Băng thông: DC - 2MHz

Y-axis

Kênh hoạt động: CH1, CH2, CH3, ADD

Hệ thống lái ngang

Hiển thị ngang: A, ALT, B, X-Y

Chế độ: AUTO, NORM, SINGLE

Thời gian quét A:  nsec/div

Dải chậm nhất: 1 nsec/div

Thời gian quét B:

Dải quét nhanh nhất: 1 nsec/div

Dải quét chậm nhất: 5 msec/div

Độ chính xác A/B: ±2%

Tự động thiết lập: vị trí V/H, dải V/H, trigger

Kênh đầu vào: CH1, CH2

Tần số đáp ứng: 50Hz - 50MHz

Đầu ra kênh 2: DC - 100MHz

Bộ chuẩn: sóng vuông, 1kHz±0.1%, 0.6 Vp-p±1%

CRT read-out

Read-out: dải suy hao, ADD UNCAL, AC/DC/GND, chế độ đứng, cực CH2, quét A/B ,

x10 MAG, UNCAL, chế độ hiển thị ngang, hold-off, nguồn trigger, trigger slope, TV-field,

TV-line, TV-system

Con trỏ đo: DV (điện áp), Dt (thời gian đo), 1/Dt (sự phân chia Dt)

Đếm tần: 5-digit, 0.01%

Dải tần: 2Hz - 200MHz, reciprocal

Lưu và lấy lại

Tự động tắt nguồn

Back-up: Battery back-up (approx. 30,000 hr)

Nguồn nuôi: AC 90 V - 132 V/180 V - 250 V, 50Hz - 400Hz, max. 110 VA

Các phụ kiện đi kèm

Cáp nguồn, 2 đầu dò, cầu chì, lắp đạy, tài liệu