Tìm kiếm

Đối tác

Thống kê

Máy xây dựng

Thiết bị kiểm tra không phá hủy

Thiết bị đo lường cơ khí

Thiết bị cơ khí

Thiết bị đo đạc quan trắc

Thiết bị hóa sinh và môi trường

Thiết bị đào tạo

Thiết bị đo lường và thử nghiệm

Thiết bị y tế

Hóa chất và vật tư tiêu hao

Quạt C. Nghiệp & H. thống xử lý khí

DỤNG CỤ

Dự án đã thực hiện

Hỗ trợ trực tuyến

Skype Me™!
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ kỹ thuật

tỷ giá ngoại tệ

Sản phẩm

Sản phẩm MÁY PHÂN TÍCH TÍN HIỆU PHÂN DẢI CAO - Model: LSA-265
Giá

A PHP Error was encountered

Severity: Warning

Message: number_format() expects parameter 2 to be long, string given

Filename: longthanh/product_detail.php

Line Number: 15

VNĐ
Xuất xứ Hãng LigNex1 - Hàn Quốc
Bảo hành 12 tháng
Mô tả sản phẩm

MÁY PHÂN TÍCH TÍN HIỆU PHÂN DẢI CAO

MÀN HÌNH MÀU TFT, LCD, 10,4 INCH, CÓ Ổ CD-ROM, CHẠY TRÊN NỀN WINDOW

- DảI tần: 3Hz ~ 26,5Ghz

- Kiến trúc máy trên nền WindowXP và PXI

- Hệ thống độc lập

+ Phân tích phổ

+ Đo các mục đích khác như viễn thông, truyền hình

- Truy cập web

- Dải động lớn

- Xử lý tín hiệu số FFT có thể ZOOM

- Màn hình màu 10,4inch, LCD

- Các ứng dụng linh hoạt

- Có ổ CD-ROM giao tiếp

- Cổng giao diện bàn phím ngoài + chuột

- USB 2.0 / LAN / CD-ROM / Audio/VGA output / Parallel (Centronics)/Keyboard / Mouse / RS232C

* Tần số (Frequency):

-Tần số:

+ Ghép DC:         3Hz ~ 26,5Ghz

+ Ghép AC:         10Mhz ~ 26,5Ghz

+ Phân dải :         1Hz

-Tần số tham chiếu:

+ Dao dộng nhiệt độ 0℃~ 50℃: ± 0.1

+ Aging per year:  ± 0.3

- Đọc tần số:

+ Đánh dấu:         Tuỳ vào dải quét và điểm đo (Nhỏ nhất 1Hz)

+ Chính xác:         ± (tần số đánh dấu* lỗi tham chiếu+0.5% dải quét + 5% RBW

+0.5*phân dải trục hoành; phân dải trục hoành là quét/điểm quét-1)

- Đếm tần:

+ Phân dải :         1Hz / 10Hz / 100Hz / 1KHz

+ Chính xác:         ± (chính xác tần số tham chiếu_phân dải đếm tần ±1LSB)+0.5 số cuối)

+ Độ nhạy:           -70dbm @ f ? 50KHz

- Dải quét:

+ Dải:                    0Hz, 10Hz ~ 3GHz, 6.7GHz, 13.2GHz, 26.5GHz

+ Phân dải:           1Hz

+ Chính xác:         ±1%

- Quét:

+ Điểm quét:       1us (TBD) ~ 2000sec, ±0.01%

+ Dải ≥10Hz:         5ms ~ 2000sec, ±0.01% thông thường

+ Điểm quét:        3 ~ 8192 (Span=0Hz); 101 ~ 8192 (Span≥10Hz)

- Trigger:

+ Span ≥10Hz:

. Nguồn:        external, line, video, free run, RF burst

. Điểm Offset: 1us to 500ms

+ Span = 0Hz:

. Nguồn:        external, line, video, free run, RF burst

. Điểm Offset: -50ms to +500ms

+ Cổng quét:

. Nguồn:        Ngoài

. Trễ:              delay1㎲ ~ 100s

. Độ dài:       100ns ~ 100ms, Phân dải 100ns

. Chính xác độ dài: ± (100ns + (0.05% x gate length)

- Tinh khiết dải phổ

+ Điểm đặt 10Hz[dbc/Hz]:  @1GHz

+ Điểm đặt 10KHz[dbc/Hz]:  -113dbc/-115dbc (Typical)

- Dư FM:

+ Chính xác: TBD, < 10* N Hzp-p in 1sec

- RBW:

+ Độ rộng bằng tần 3db: 10Hz ~ 5MHz, 1-2-3-5 tuần tự

+ Chính xác :         ±5%

+ Hệ số sắc nét:     -60db: -3db?5

- VBW:

+ Hệ số sắc nét:     -60db: -3db: 1Hz ~ 3MHz, không thứ tự1-2-3-5

- Lọc thông FFT:

+ Dải băng thông 3db:1Hz ~ 300Hz, theo thứ tự 1/2/3/5

+ Chính xác:          < 5%, thông thường

+ Hệ số sắc nét:     -60db: -3db?4, thông thường

* Biên độ (Amplitude):

- Dải hiển thị: ghép DC : DANL to +30dbm

- Mức đầu vào Max:

+ DC (AC coupled): ±50VDC (Option)

+ DC (DC coupled): 0V

+ Đầu vào sóng mang CW RF: +30dbm

+ Có tiền khuếc đại công suất: +20dbm

- 1 dB CP:

+ 0 db RF attenuation[dbm]: +5@ ~ 26.5GHz

+ Preamp on[dbm]: -22@1GHz

- Độ méo điều chế trong (Third-order intermodula-tion distortion (TOI))[dbm]t: wo -30dbm

tones at input mixer with tone separation > 100KHz+15/+18

(Typical)@100MHz ~ 3GGHz+15 (Typical)@3GHz~

- Second harmonic intercept (SHI)[dbm]+40@1.5GHz, -30dbm đầu vào

+80@1.5GHz to 26.5GHz, -30dbm input

- Hiển thị mức nhiễu trung bình (DANL)[dbm/Hz]: 0db RF attenuation,

RBW 10Hz trace  average, span 0Hz, 50Ωtermination

-120 (Tartet)@9KHz ~ 50KHz

-130@50KHz ~ 100KHz

-140@100KHz ~ 1MHz

-145@1MHz ~ 10MHz

-150@10MHz ~ 13.2GHz

-145@13.2GHz ~ 22GHz

-140@22GHz ~ 26.5GHz

- Dải hiển thị:

+ Màn hình:       màu TFT LCD 10.4, 800x600 pixels

+ Thang Log:      0.1 ~ 1db/div tại bước 0.1db; 1 ~ 20db/div tại bước 1db

+ Thang tuyến tính: 10 ô

+ Đơn vị hiển thị: dbm, db㎶, dbmV, dbpW (log level display) ㎶, mV, pW, nW (linear level display)

- Mức tham chiếu:

+ Dải logic:         -170dbm ~ +30dbm, bước 0.1db

+ Dải tuyến tính: 7.07 nV ~ 7.07 V bước 1%

+ Chính xác:       ±0.15db

- Dò vết (Traces):

+ Số vết:              3 traces

+ Dò vết:             Normal, peak, sample, negative peak, log power average,

RMS average, and voltage average

+ Chức năng vết: Clear/Write, Max Hold, Min Hold, View, Blank, Average

- Phản hồi tần số (Frequency response): suy giảm đầu vào 10db

±0.5db at 1MHz ~ 3.0GHz

±1.5db at 3.0GHz ~ 6.8GHz

±1.0db at 6.8GHz ~ 13.2GHz

±2.2db at 13.2GHz ~ 22GHz

±3.0db at 22GHz ~ 26.5GHz

+ Tiền khuết đại bật: ±1.5db tại 1MHz ~ 3.0GHz

- Hiển thi yuyến tính (Display nonlinearity):

+ Mức hiên thị Logarit: (20℃ to 30℃, mixer level ≤-10dbm)±0.1 total@trộn đầu vào

≤-20dbm±0.13 total@-20dbm < mixer level ≤-10dbm

+Mức hiển thị tuyến tính: 5% mức tham chiếu

- Độ đồng đều khi chuyển băng thông:10KHz RBW tham chiếu ±0.05db

- Dải điều chế: tín hiệu vào âm tần:AM & FM, loa , tai nghe

* Đầu vào và đầu ra (Inputs and outputs)

- Đầu vào RF:

+ Kiểu mặt trước: N female, 50Ω (30GHz, 13.2GHz) APC 2.92mm, 50Ω(26.5GHz)

+ Hệ số sóng đứng VSWR: ≥10db đầu vào suy giảm 1.5

- Đầu ra thứ 3rd IF output

+ Kiểu mặt sau:  BNC female, 50Ω thông thường

+ Tần số:            21.4MHz

+ Băng thông:   10MHz ± lựa chọn RBW

+ Mức:              +30dBm (Top of screen)

- Đầu ra thứ 2rd IF output

+ Đầu vào phía trước: SMA female, 50Ω thông thường

+ DảI tần:          421.4MHz

+ Băng thông:   40MHz

+ Mức:               -2dBm (nominal, Top of screen)

- Tín hiệu Audio:    Jắc cắm Phone

- Tần số tham chiếu ra: 10Mhz, BNC

- Cổng ghép nối: GP-IB, RS-232, LAN, USB, Printer

- Cổng ra mfn hình ngoài: VGA Out

- Cổng nối chuột

- Cổng nối bàn phím

* Thông tin chung:

- Màn hình hiển thị màu TFT, LCD

- Bộ nhớ: ổ cứng

- Nguồn nuôi: 100V AC ~ 240V AC, 50/60Hz

- Kích thước: 430mm x 222mm x 451mm

- Khối lượng: LSA-30(18Kg), LSA-132, 265: 19.5kg

 

+ Máy chính

+ Đầu nối SMA-BNC

+ Cáp nguồn

+ Cáp nối RS-232

+ Phần mềm đIều khiển CD-ROM

+ Cầu chì dự phòng

+ TàI liệu hướng dẫn sử dụng  máy chính bằng Tiếng Anh trên CD-ROM

+ TàI liệu hướng dẫn lập trình phần mềm bằng Tiếng Anh trên CD-ROM

 

 

Máy phát bám

Tracking Generator        (NS-30A)

- Dải tần: 9Khz ~ 3.0Ghz

- Dải động: 0 ~ -70dBm

Bộ ổn định tần số độ chính xác cao

High Stability Oscillator (NS-30A, 132A, 265A)

- Dải tần: 10Mhz

- Độ chính xác: ±0.2ppm

Phân tích nhiễu đIện từ trường

EMC Analyzer   (NS-30A, 132A, 265A)

- Up to 3GHz Radiated

- Conducted Emission

Dò pha

Quasi Peak Detector    (NS-30A, 132A, 265A)

- Band B: dải tần: 150HKz ~ 30Mhz,(RBW:9Khz)

- Band C/D: dải tần: 30Mhz ~ 1Ghz,(RBW:120Khz)

Phân dảI tần số cao

Digital RBW     (NS-30A, 132A, 265A)

- Phân dải: RBW=10, 30, 100Hz

Dò lỗi cáp

Distance to fault (DTF)  (NS-30A , LSA-30A, 132A, 265A)

- Cable Fault Locator

Bộ cầu đo tổn thất

Return Loss Bridge Kit  (NS-30A , LSA-30A, 132A, 265A)

- Return Loss Bridge, cable set

Phân tích truyền hình cáp CATV

Cable TV Analyzer           ( NS-30A )

- CATV analyzer PAL, NTSC

Ghép nối GP-IB                    , Có sẵn

GB-IB Interface    ( All products )

Bộ tiền khuếch đại đầu vào, Có sẵn

Pre-Amplifier     (NS-30A, 132A, 265Aư)

Đầu đo

RF Test Probe    (NS-30A, LSA-30A)

Đầu nối và cáp nối

Connect & Cable Asembly (NS-30A , 132A, 265A

- Coaxial cable (02 ea)

Túi đựng mềm

Carrying Bag    (NS-30A , LSA-30A, 132A, 265A)

- Phân dải:RBW=10, 30, 100Hz

Túi đựng mềm

Carrying Bag            ( All products )

Đầu đo

RF Test Probe            ( All products)

Đầu nối và cáp nối

Connect & Cable Asembly (LSA-30/132/265)

- Coaxial cable (02 ea)