Tìm kiếm

Đối tác

Thống kê

Máy xây dựng

Thiết bị kiểm tra không phá hủy

Thiết bị đo lường cơ khí

Thiết bị cơ khí

Thiết bị đo đạc quan trắc

Thiết bị hóa sinh và môi trường

Thiết bị đào tạo

Thiết bị đo lường và thử nghiệm

Thiết bị y tế

Hóa chất và vật tư tiêu hao

Quạt C. Nghiệp & H. thống xử lý khí

DỤNG CỤ

Dự án đã thực hiện

Hỗ trợ trực tuyến

Skype Me™!
Hỗ trợ bán hàng
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ kỹ thuật

tỷ giá ngoại tệ

Sản phẩm

Sản phẩm Máy phát chức năng (Generator Function 15Mhz)
Giá

A PHP Error was encountered

Severity: Warning

Message: number_format() expects parameter 2 to be long, string given

Filename: longthanh/product_detail.php

Line Number: 15

VNĐ
Xuất xứ japan
Bảo hành 12 tháng
Mô tả sản phẩm

Máy phát chức năng  (Generator Function 15Mhz)

Dạng sóng ra

- Sóng hình sin, vuông, tam giác, xung, răng cưa, lốI ra DC

- kênh ra: 1 kênh

- Điện trở lốI vào: 50 Ohm

Tần số

- sin, vuông: 10mHz-15MHz

- xung:  10mHz-100kHz(không DC)

- Khác: 10mHz-100kHz (ngoạI trừ DC)

- độ chính xác ±50ppm

- Độ phân giải: 10mHz hoặc 5 digits

Biên dộ

- 50mVp-p tới 10Vp-p (50W)

- 100mVp-p tới 20Vp-p (khi ở chế độ mở)

- Độ chính xác (sin 1kHz): ±1%

Độ phân gảI

- loạI trừ  DC dạng sóng ra : 0.1mV hoặc 3 số (50.0mV tới 10.0V)

- Cho dạng sóng ra  DC: 1mV hoặc 3 số (1mV tới 5.00V)

- Mod: CONT, TRIG, GATE

Offset

- DảI: ±5V (dạng sóng + DC offset nhỏ hơn 5.025V)

- Độ phân gải:  1mV hoặc 3 số

- Độ chính xác: ±1% giá trị đặt ±5mV (ở lốI ra DC)

Công suất

- Sóng hình vuông: 40-60% (lớn hơn 5MHz)
20-80% (hoặc nhỏ hơn 5MHz)

- Khác:  0-100% (sóng xung và sóng hình răng cưa)

- Độ tinh khiết cảu phổ hình sin *biên độ 10Vp-p

- Méo hài *: Up to 100kHz -50dBc vượt 100kHz-1MHz -45dBc vượt 1MHz-15MHz -35dBc

Quét

- Đường cong; tuyến tính/Log

- Kiểu: liên tục: Dao động liên tục ở tần số dừng

- STOP: dao động dừng sau tần số dừng

- Mode: CONT, GATE, TRIG

- thờI gian quét: 1ms-500s

- Đồng bộ ra: quét đồng bộ, quýet đánh dấu

TRIG

- Mức, tính phân cực: TTL mức  (H: 2.1V min., L: 0.9V max.)

LốI vào:  1

- Điện trở lốI vào: 1kOhm hoặc hơn

- Độ rộng xung nhỏ nhất: 100ns

Trễ TRIG

- Mod thông thường: vuông: 5% cảu chu kỳ +350ns
Xung: chu kỳ/16384 + 800ns

- Mode chậm: vuông: 5% cảu chu kỳ + 2.7µs
Xung: chu kỳ/16384 + 2.7µs

Setup memory: 9

LốI ra:  1

- Đồng bộ ra: quét đồng bộ, quýet đánh dấu

- Vào:TRIG/GATE

Nguồn: AC: 240V ±10%

Trọng lượng xấp xỉ 4kg

Máy hiện sóng ( Oscilloscope)  300Mhz

Màn hình hiển thị CRT 6 inch, điện áp20 kV

Hệ thống lái đứng

Chế độ: CH1, CH2, CH3,CH4, ADD, ALT, CHOP

Dải tần

5 mV/div - 5 V/div:DC - 300MHz

Độ nhạy (CH1, CH2): 2 mV/div - 5 V/div 11-step (1-2-5), 2 mV - 12.5 V/div (with vernier)

Độ chính xác: ±2%

Bộ giới hạn băng thông: 20MHz

Thời gian xung tăng (được tính băng tần số băng thông x rise time = 0.35): 1.75 nsec

Có sẵn tín hiệu trễ

Đầu vào: AC, DC, GND (The cut-off freq. is 4Hz with AC coupl.)

RC đầu vào: 1 MOhm ±1.5% // 20 pF ±2 pF

Chế độ: AC, DC

Triggering

A triggering

Nguồn: VERT, CH1, CH2, CH3, LINE

Cặp nối: AC, DC, HF-REJ, LF-REJ

Mức

DC - 10MHz,  0.4 div

10MHz - 100MHz, 1.0 div

100MHz - 300MHz, 2.0 div

B triggering

Nguồn: CH1, CH2, CH3, LINE

Cặp nối: AC, DC, HF-REJ, LF-REJ

X-Y

X-axis: CH1

Độ nhạy: giống kênh CH1

Độ chính xác: ±3%

Băng thông: DC - 2MHz

Y-axis

Kênh hoạt động: CH1, CH2, CH3, ADD

Hệ thống lái ngang

Hiển thị ngang: A, ALT, B, X-Y

Chế độ: AUTO, NORM, SINGLE

Thời gian quét A:  nsec/div

Dải chậm nhất: 1 nsec/div

Thời gian quét B:

Dải quét nhanh nhất: 1 nsec/div

Dải quét chậm nhất: 5 msec/div

Độ chính xác A/B: ±2%

Tự động thiết lập: vị trí V/H, dải V/H, trigger

Kênh đầu vào: CH1, CH2

Tần số đáp ứng: 50Hz - 50MHz

Đầu ra kênh 2: DC - 100MHz

Bộ chuẩn: sóng vuông, 1kHz±0.1%, 0.6 Vp-p±1%

CRT read-out

Read-out: dải suy hao, ADD UNCAL, AC/DC/GND, chế độ đứng, cực CH2, quét A/B ,

x10 MAG, UNCAL, chế độ hiển thị ngang, hold-off, nguồn trigger, trigger slope, TV-field,

TV-line, TV-system

Con trỏ đo: DV (điện áp), Dt (thời gian đo), 1/Dt (sự phân chia Dt)

Đếm tần: 5-digit, 0.01%

Dải tần: 2Hz - 200MHz, reciprocal

Lưu và lấy lại

Tự động tắt nguồn

Back-up: Battery back-up (approx. 30,000 hr)

Nguồn nuôi: AC 90 V - 132 V/180 V - 250 V, 50Hz - 400Hz, max. 110 VA

Các phụ kiện đi kèm

Cáp nguồn, 2 đầu dò, cầu chì, lắp đạy, tài liệu